TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переко́шенный

perekóšennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переко́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переко́шенный nghĩa là lệch, xiên.

Nghĩa của переко́шенный

Tính từ

  1. Lệch, xiên, vênh; (потерявщий форму) bị biến dạng, méo mó; (о лице и т. п.) méo, méo xệch.
    • переко́шенная избу́шка[túp] nhà xiêu vẹo

Câu hỏi thường gặp

перекошенный nghĩa là gì?

перекошенный (tính từ) nghĩa là lệch, xiên.

перекошенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переко́шенный (phiên âm Latinh perekóšennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.