перекра́ивать
Dấu sắc trên перекра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекра́ивать nghĩa là cắt lại.
Nghĩa của перекра́ивать
Động từ
- Cắt lại.
- перекрои́тьпла́тье — cắt lại áo dài
- перен.(переделывать) làm lại, cải tạo; (литературное произведение) — sửa chữa căn bản, chỉnh lý lại toàn bộ, viết lại
Cặp thể của перекра́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекра́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перекра́иваю |
| ты | перекра́иваешь |
| он / она́ / оно́ | перекра́ивает |
| мы | перекра́иваем |
| вы | перекра́иваете |
| они́ | перекра́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекраивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекра́ивал |
| Giống cái (она́) | перекра́ивала |
| Giống trung (оно́) | перекра́ивало |
| Số nhiều (они́) | перекра́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекра́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекра́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
перекраивать nghĩa là gì?
перекраивать (động từ) nghĩa là cắt lại.
перекраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекра́ивать (phiên âm Latinh perekráivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.