TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекра́ивать

thể chưa hoàn thành
perekráivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекра́ивать nghĩa là cắt lại.

Nghĩa của перекра́ивать

Động từ

  1. Cắt lại.
    • перекрои́тьпла́тье — cắt lại áo dài
    • перен.(переделывать) làm lại, cải tạo; (литературное произведение) — sửa chữa căn bản, chỉnh lý lại toàn bộ, viết lại

Cặp thể của перекра́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекра́ивать

NgôiHiện tại
яперекра́иваю
тыперекра́иваешь
он / она́ / оно́перекра́ивает
мыперекра́иваем
выперекра́иваете
они́перекра́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекраивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перекра́ивал
Giống cái (она́)перекра́ивала
Giống trung (оно́)перекра́ивало
Số nhiều (они́)перекра́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекра́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекра́ивайте

Câu hỏi thường gặp

перекраивать nghĩa là gì?

перекраивать (động từ) nghĩa là cắt lại.

перекраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекра́ивать (phiên âm Latinh perekráivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.