TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекра́шивать

thể chưa hoàn thành
perekrášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекра́шивать nghĩa là sơn lại, quét sơn lại, nhuộm lại.

Nghĩa của перекра́шивать

Động từ

  1. заново, иначе Sơn lại, quét sơn lại. + đối cách
  2. ткань Nhuộm lại. + đối cách
  3. всё, многое Sơn tất cả, sơn nhiều, quét sơn tất cả, quét sơn nhiều. + đối cách
  4. ткани Nhuộm tất cả, nhuộm nhiều. + đối cách

Chia động từ перекра́шивать

NgôiHiện tại
яперекра́шиваю
тыперекра́шиваешь
он / она́ / оно́перекра́шивает
мыперекра́шиваем
выперекра́шиваете
они́перекра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перекра́шивал
Giống cái (она́)перекра́шивала
Giống trung (оно́)перекра́шивало
Số nhiều (они́)перекра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекра́шивайте

Câu hỏi thường gặp

перекрашивать nghĩa là gì?

перекрашивать (động từ) nghĩa là sơn lại, quét sơn lại, nhuộm lại.

перекрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекра́шивать (phiên âm Latinh perekrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.