перекра́шивать
Dấu sắc trên перекра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекра́шивать nghĩa là sơn lại, quét sơn lại, nhuộm lại.
Nghĩa của перекра́шивать
Động từ
- заново, иначе Sơn lại, quét sơn lại. + đối cách
- ткань Nhuộm lại. + đối cách
- всё, многое Sơn tất cả, sơn nhiều, quét sơn tất cả, quét sơn nhiều. + đối cách
- ткани Nhuộm tất cả, nhuộm nhiều. + đối cách
Chia động từ перекра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перекра́шиваю |
| ты | перекра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | перекра́шивает |
| мы | перекра́шиваем |
| вы | перекра́шиваете |
| они́ | перекра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекра́шивал |
| Giống cái (она́) | перекра́шивала |
| Giống trung (оно́) | перекра́шивало |
| Số nhiều (они́) | перекра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекра́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
перекрашивать nghĩa là gì?
перекрашивать (động từ) nghĩa là sơn lại, quét sơn lại, nhuộm lại.
перекрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекра́шивать (phiên âm Latinh perekrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.