TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекра́шиваться

thể chưa hoàn thành
perekrášivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекра́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекра́шиваться nghĩa là có màu khác, thay màu.

Nghĩa của перекра́шиваться

Động từ

  1. Có màu khác, thay màu.
    • перен.được tô son điểm phấn, đội lốt khác

Cặp thể của перекра́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекра́шиваться

NgôiHiện tại
яперекра́шиваюсь
тыперекра́шиваешься
он / она́ / оно́перекра́шивается
мыперекра́шиваемся
выперекра́шиваетесь
они́перекра́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)перекра́шивался
Giống cái (она́)перекра́шивалась
Giống trung (оно́)перекра́шивалось
Số nhiều (они́)перекра́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекра́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекра́шивайтесь

Câu hỏi thường gặp

перекрашиваться nghĩa là gì?

перекрашиваться (động từ) nghĩa là có màu khác, thay màu.

перекрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекра́шиваться (phiên âm Latinh perekrášivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.