перекра́шиваться
Dấu sắc trên перекра́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекра́шиваться nghĩa là có màu khác, thay màu.
Nghĩa của перекра́шиваться
Động từ
- Có màu khác, thay màu.
- перен.được tô son điểm phấn, đội lốt khác
Cặp thể của перекра́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекра́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перекра́шиваюсь |
| ты | перекра́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | перекра́шивается |
| мы | перекра́шиваемся |
| вы | перекра́шиваетесь |
| они́ | перекра́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрашиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекра́шивался |
| Giống cái (она́) | перекра́шивалась |
| Giống trung (оно́) | перекра́шивалось |
| Số nhiều (они́) | перекра́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекра́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекра́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перекрашиваться nghĩa là gì?
перекрашиваться (động từ) nghĩa là có màu khác, thay màu.
перекрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекра́шиваться (phiên âm Latinh perekrášivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.