перекре́щивать
Dấu sắc trên перекре́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекре́щивать nghĩa là cắt ngang nhau.
Nghĩa của перекре́щивать
Động từ
- Cắt ngang nhau; chéo nhau.
Chia động từ перекре́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перекре́щиваю |
| ты | перекре́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | перекре́щивает |
| мы | перекре́щиваем |
| вы | перекре́щиваете |
| они́ | перекре́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрещивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекре́щивал |
| Giống cái (она́) | перекре́щивала |
| Giống trung (оно́) | перекре́щивало |
| Số nhiều (они́) | перекре́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекре́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекре́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
перекрещивать nghĩa là gì?
перекрещивать (động từ) nghĩa là cắt ngang nhau.
перекрещивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекре́щивать (phiên âm Latinh perekréščivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈkrʲeɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.