TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекре́щивать

thể chưa hoàn thành
perekréščivatʹ[pʲɪrʲɪˈkrʲeɕːɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекре́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекре́щивать nghĩa là cắt ngang nhau.

Nghĩa của перекре́щивать

Động từ

  1. Cắt ngang nhau; chéo nhau.

Chia động từ перекре́щивать

NgôiHiện tại
яперекре́щиваю
тыперекре́щиваешь
он / она́ / оно́перекре́щивает
мыперекре́щиваем
выперекре́щиваете
они́перекре́щивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекрещивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перекре́щивал
Giống cái (она́)перекре́щивала
Giống trung (оно́)перекре́щивало
Số nhiều (они́)перекре́щивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекре́щивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекре́щивайте

Câu hỏi thường gặp

перекрещивать nghĩa là gì?

перекрещивать (động từ) nghĩa là cắt ngang nhau.

перекрещивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекре́щивать (phiên âm Latinh perekréščivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈkrʲeɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.