перекрича́ть
Dấu sắc trên перекрича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекрича́ть nghĩa là Kêu át... [đi], nói át... [đi].
Nghĩa của перекрича́ть
Động từ
- Kêu át... [đi], nói át... [đi]. + đối cách
Chia động từ перекрича́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекричу́ |
| ты | перекричи́шь |
| он / она́ / оно́ | перекричи́т |
| мы | перекричи́м |
| вы | перекричи́те |
| они́ | перекрича́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекрича́л |
| Giống cái (она́) | перекрича́ла |
| Giống trung (оно́) | перекрича́ло |
| Số nhiều (они́) | перекрича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекричи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекричи́те |
Câu hỏi thường gặp
перекричать nghĩa là gì?
перекричать (động từ) nghĩa là Kêu át... [đi], nói át... [đi].
перекричать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекрича́ть (phiên âm Latinh perekričátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.