TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекрича́ть

thể hoàn thành
perekričátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекрича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекрича́ть nghĩa là Kêu át... [đi], nói át... [đi].

Nghĩa của перекрича́ть

Động từ

  1. Kêu át... [đi], nói át... [đi]. + đối cách

Chia động từ перекрича́ть

NgôiTương lai
яперекричу́
тыперекричи́шь
он / она́ / оно́перекричи́т
мыперекричи́м
выперекричи́те
они́перекрича́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекрича́л
Giống cái (она́)перекрича́ла
Giống trung (оно́)перекрича́ло
Số nhiều (они́)перекрича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекричи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекричи́те

Câu hỏi thường gặp

перекричать nghĩa là gì?

перекричать (động từ) nghĩa là Kêu át... [đi], nói át... [đi].

перекричать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекрича́ть (phiên âm Latinh perekričátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.