TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекру́чивать

thể chưa hoàn thành
perekrúčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекру́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекру́чивать nghĩa là vặn, xoắn, xoắn quá chặt, vặn quá chặt.

Nghĩa của перекру́чивать

Động từ

  1. скручивать Vặn, xoắn, xe.
    • перекру́чивать ни́ткиxe chỉ
  2. закручивать слишком сильно Xoắn quá chặt, vặn quá chặt.
  3. портить Vặn hỏng, xoắn đứt.
    • перекрути́ть заво́д у часо́вvặn hỏng (vặn đứt) dây cót đồng hồ
    • прост.(перевязывать) quấn, xoắn, buộc

Cặp thể của перекру́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекру́чивать

NgôiHiện tại
яперекру́чиваю
тыперекру́чиваешь
он / она́ / оно́перекру́чивает
мыперекру́чиваем
выперекру́чиваете
они́перекру́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекручивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перекру́чивал
Giống cái (она́)перекру́чивала
Giống trung (оно́)перекру́чивало
Số nhiều (они́)перекру́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекру́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекру́чивайте

Câu hỏi thường gặp

перекручивать nghĩa là gì?

перекручивать (động từ) nghĩa là vặn, xoắn, xoắn quá chặt, vặn quá chặt.

перекручивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекру́чивать (phiên âm Latinh perekrúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.