перекрути́ть
Dấu sắc trên перекрути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекрути́ть nghĩa là vặn, xoắn, xoắn quá chặt, vặn quá chặt.
Nghĩa của перекрути́ть
Thể hoàn thành của перекру́чивать.
Động từ
- Vặn, xoắn, xe.
- Xoắn quá chặt, vặn quá chặt.
- Vặn hỏng, xoắn đứt.
Cặp thể của перекрути́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекрути́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекручу́ |
| ты | перекру́тишь |
| он / она́ / оно́ | перекру́тит |
| мы | перекру́тим |
| вы | перекру́тите |
| они́ | перекру́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекрути́л |
| Giống cái (она́) | перекрути́ла |
| Giống trung (оно́) | перекрути́ло |
| Số nhiều (они́) | перекрути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекрути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекрути́те |
Câu hỏi thường gặp
перекрутить nghĩa là gì?
перекрутить (động từ) nghĩa là vặn, xoắn, xoắn quá chặt, vặn quá chặt.
перекрутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекрути́ть (phiên âm Latinh perekrutítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.