перекры́тие
Dấu sắc trên перекры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекры́тие nghĩa là đậy lại, phủ lại, trần, lớp đậy.
Nghĩa của перекры́тие
Danh từ
- действие [sự] đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp; vượt quá, vượt mức; chặn, ngăn ((giống trung) перекрыва́ть).
- потолок [cái] trần, lớp đậy, nắp đậy.
- междуэтажное [cái] trần ngăn, sàn gác.
Biến cách của перекры́тие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перекры́тие | перекры́тия |
| Sinh cách кого? чего? | перекры́тия | перекры́тий |
| Tặng cách кому? чему? | перекры́тию | перекры́тиям |
| Đối cách кого? что? | перекры́тие | перекры́тия |
| Công cụ cách кем? чем? | перекры́тием | перекры́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | перекры́тии | перекры́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перекры́тие
Câu hỏi thường gặp
перекрытие nghĩa là gì?
перекрытие (danh từ) nghĩa là đậy lại, phủ lại, trần, lớp đậy.
перекрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекры́тие (phiên âm Latinh perekrýtije, IPA [pʲɪrʲɪˈkrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.