перекры́ть
Dấu sắc trên перекры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекры́ть nghĩa là đậy lại, phủ lại, vượt quá, vượt mức.
Nghĩa của перекры́ть
Thể hoàn thành của перекрыва́ть.
Động từ
- Đậy lại, phủ lại, che lại, lợp lại, lợp.
- Vượt quá, vượt mức; (khẩu ngữ) (превосходить в чём-л.) hơn, vượt quá.
- Chặn, chận, chắn, ngăn, chặn đứng.
- Cắt, ngắt, tắt.
Cặp thể của перекры́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекры́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекро́ю |
| ты | перекро́ешь |
| он / она́ / оно́ | перекро́ет |
| мы | перекро́ем |
| вы | перекро́ете |
| они́ | перекро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекры́л |
| Giống cái (она́) | перекры́ла |
| Giống trung (оно́) | перекры́ло |
| Số nhiều (они́) | перекры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекро́йте |
Họ từ của перекры́ть
Câu ví dụ với перекры́ть
- Воду перекрыли. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перекрыть nghĩa là gì?
перекрыть (động từ) nghĩa là đậy lại, phủ lại, vượt quá, vượt mức.
перекрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекры́ть (phiên âm Latinh perekrýtʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.