TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекувырну́ться

thể hoàn thành
perekuvyrnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекувырну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекувырну́ться nghĩa là nhào lộn.

Nghĩa của перекувырну́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Nhào lộn.

Chia động từ перекувырну́ться

NgôiTương lai
яперекувырну́сь
тыперекувырнёшься
он / она́ / оно́перекувырнётся
мыперекувырнёмся
выперекувырнётесь
они́перекувырну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекувырну́лся
Giống cái (она́)перекувырну́лась
Giống trung (оно́)перекувырну́лось
Số nhiều (они́)перекувырну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекувырни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекувырни́тесь

Câu hỏi thường gặp

перекувырнуться nghĩa là gì?

перекувырнуться (động từ) nghĩa là nhào lộn.

перекувырнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекувырну́ться (phiên âm Latinh perekuvyrnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.