TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекуси́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perekusítʹ[pʲɪrʲɪkʊˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекуси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекуси́ть nghĩa là cắn đôi, cắn đứt, bấm đứt.

Nghĩa của перекуси́ть

Động từ

  1. прокусить Cắn [đứt] đôi, cắn đứt. + đối cách
  2. кусачками Bấm đứt.
    • перекуси́ть ни́ткуcắn đứt sợi chỉ
  3. khẩu ngữ поесть Ăn lót dạ, ăn qua loa, ăn sơ qua, ăn gọi là, ăn qua quýt.

Chia động từ перекуси́ть

NgôiTương lai
яперекушу́
тыпереку́сишь
он / она́ / оно́переку́сит
мыпереку́сим
выпереку́сите
они́переку́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекуси́л
Giống cái (она́)перекуси́ла
Giống trung (оно́)перекуси́ло
Số nhiều (они́)перекуси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекуси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекуси́те

Họ từ của перекуси́ть

Câu hỏi thường gặp

перекусить nghĩa là gì?

перекусить (động từ) nghĩa là cắn đôi, cắn đứt, bấm đứt.

перекусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекуси́ть (phiên âm Latinh perekusítʹ, IPA [pʲɪrʲɪkʊˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.