перекупа́ться
Dấu sắc trên перекупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекупа́ться nghĩa là tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.
Nghĩa của перекупа́ться
Động từ
- Tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.
Chia động từ перекупа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекупа́юсь |
| ты | перекупа́ешься |
| он / она́ / оно́ | перекупа́ется |
| мы | перекупа́емся |
| вы | перекупа́етесь |
| они́ | перекупа́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекупа́лся |
| Giống cái (она́) | перекупа́лась |
| Giống trung (оно́) | перекупа́лось |
| Số nhiều (они́) | перекупа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекупа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекупа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
перекупаться nghĩa là gì?
перекупаться (động từ) nghĩa là tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.
перекупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекупа́ться (phiên âm Latinh perekupátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.