TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекупа́ться

thể hoàn thành
perekupátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекупа́ться nghĩa là tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.

Nghĩa của перекупа́ться

Động từ

  1. Tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.

Chia động từ перекупа́ться

NgôiTương lai
яперекупа́юсь
тыперекупа́ешься
он / она́ / оно́перекупа́ется
мыперекупа́емся
выперекупа́етесь
они́перекупа́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекупа́лся
Giống cái (она́)перекупа́лась
Giống trung (оно́)перекупа́лось
Số nhiều (они́)перекупа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекупа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекупа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

перекупаться nghĩa là gì?

перекупаться (động từ) nghĩa là tắm quá lâu, ngâm nước quá lâu.

перекупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекупа́ться (phiên âm Latinh perekupátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.