TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переку́пщик

giống đựcđộng vật
perekúpščik[pʲɪrʲɪˈkupɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переку́пщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переку́пщик nghĩa là người buôn hàng xách, người buôn hàng chạy.

Nghĩa của переку́пщик

Danh từ

  1. Người mau đi bán lại, người buôn hàng xách, người buôn hàng chạy.

Biến cách của переку́пщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переку́пщикпереку́пщики
Sinh cách кого? чего?переку́пщикапереку́пщиков
Tặng cách кому? чему?переку́пщикупереку́пщикам
Đối cách кого? что?переку́пщикапереку́пщиков
Công cụ cách кем? чем?переку́пщикомпереку́пщиками
Giới cách о ком? о чём?переку́пщикепереку́пщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекупщик nghĩa là gì?

перекупщик (danh từ) nghĩa là người buôn hàng xách, người buôn hàng chạy.

перекупщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переку́пщик (phiên âm Latinh perekúpščik, IPA [pʲɪrʲɪˈkupɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.