TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переку́р

giống đựcbất động vật
perekúr[pʲɪrʲɪˈkur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переку́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переку́р nghĩa là nghỉ để hút thuốc.

Nghĩa của переку́р

Danh từ

  1. Sự nghỉ tay hút thuốc, nghỉ để hút thuốc.

Biến cách của переку́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переку́рпереку́ры
Sinh cách кого? чего?переку́рапереку́ров
Tặng cách кому? чему?переку́рупереку́рам
Đối cách кого? что?переку́рпереку́ры
Công cụ cách кем? чем?переку́ромпереку́рами
Giới cách о ком? о чём?переку́репереку́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекур nghĩa là gì?

перекур (danh từ) nghĩa là nghỉ để hút thuốc.

перекур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переку́р (phiên âm Latinh perekúr, IPA [pʲɪrʲɪˈkur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.