перела́мываться
Dấu sắc trên перела́мываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перела́мываться nghĩa là bị gãy.
Nghĩa của перела́мываться
Động từ
- Bị gãy.
Cặp thể của перела́мываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перела́мываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перела́мываюсь |
| ты | перела́мываешься |
| он / она́ / оно́ | перела́мывается |
| мы | перела́мываемся |
| вы | перела́мываетесь |
| они́ | перела́мываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переламываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перела́мывался |
| Giống cái (она́) | перела́мывалась |
| Giống trung (оно́) | перела́мывалось |
| Số nhiều (они́) | перела́мывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перела́мывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перела́мывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
переламываться nghĩa là gì?
переламываться (động từ) nghĩa là bị gãy.
переламываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перела́мываться (phiên âm Latinh perelámyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.