TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переломи́ться

thể hoàn thành
perelomítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переломи́ться nghĩa là bị gãy.

Nghĩa của переломи́ться

Thể hoàn thành của перела́мываться.

Động từ

  1. Bị gãy.

Cặp thể của переломи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переломи́ться

NgôiTương lai
япереломлю́сь
тыперело́мишься
он / она́ / оно́перело́мится
мыперело́мимся
выперело́митесь
они́перело́мятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переломи́лся
Giống cái (она́)переломи́лась
Giống trung (оно́)переломи́лось
Số nhiều (они́)переломи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переломи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переломи́тесь

Câu hỏi thường gặp

переломиться nghĩa là gì?

переломиться (động từ) nghĩa là bị gãy.

переломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переломи́ться (phiên âm Latinh perelomítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.