TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перелива́ние

giống trungbất động vật
perelivánije[pʲɪrʲɪlʲɪˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перелива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перелива́ние nghĩa là sự lót sang, đổ sang.

Nghĩa của перелива́ние

Danh từ

  1. Sự lót sang, đổ sang, chuyên qua, truyền.
    • переливание кро́ви[sự] truyền máu, tiếp máu

Biến cách của перелива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перелива́ниеперелива́ния
Sinh cách кого? чего?перелива́нияперелива́ний
Tặng cách кому? чему?перелива́ниюперелива́ниям
Đối cách кого? что?перелива́ниеперелива́ния
Công cụ cách кем? чем?перелива́ниемперелива́ниями
Giới cách о ком? о чём?перелива́нииперелива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với перелива́ние

  • Я не хочу делать переливание крови. Tôi không muốn bị truyền máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переливание nghĩa là gì?

переливание (danh từ) nghĩa là sự lót sang, đổ sang.

переливание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перелива́ние (phiên âm Latinh perelivánije, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.