перелива́ть
Dấu sắc trên перелива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелива́ть nghĩa là rót sang, đổ sang, rót quá nhiều, đổ quá nhiều.
Nghĩa của перелива́ть
Động từ
- Rót... sang, đổ... sang, trút... qua, chuyên... qua, truyền. + đối cách
- перелива́ть во́ду из ведра́ в бакđổ nước từ xô (sang) thùng
- перелива́ть кому́-л. кровьtruyền máu (tiếp) máu cho ai
- сверх меры Rót... quá nhiều, đổ... quá nhiều. + đối cách
- статую и т. п. Đúc lại. + đối cách
Cặp thể của перелива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перелива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перелива́ю |
| ты | перелива́ешь |
| он / она́ / оно́ | перелива́ет |
| мы | перелива́ем |
| вы | перелива́ете |
| они́ | перелива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелива́л |
| Giống cái (она́) | перелива́ла |
| Giống trung (оно́) | перелива́ло |
| Số nhiều (они́) | перелива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелива́йте |
Câu hỏi thường gặp
переливать nghĩa là gì?
переливать (động từ) nghĩa là rót sang, đổ sang, rót quá nhiều, đổ quá nhiều.
переливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелива́ть (phiên âm Latinh perelivátʹ, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.