TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перелива́ть

thể chưa hoàn thành
perelivátʹ[pʲɪrʲɪlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перелива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перелива́ть nghĩa là rót sang, đổ sang, rót quá nhiều, đổ quá nhiều.

Nghĩa của перелива́ть

Động từ

  1. Rót... sang, đổ... sang, trút... qua, chuyên... qua, truyền. + đối cách
    • перелива́ть во́ду из ведра́ в бакđổ nước từ xô (sang) thùng
    • перелива́ть кому́-л. кровьtruyền máu (tiếp) máu cho ai
  2. сверх меры Rót... quá nhiều, đổ... quá nhiều. + đối cách
  3. статую и т. п. Đúc lại. + đối cách

Cặp thể của перелива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перелива́ть

NgôiHiện tại
яперелива́ю
тыперелива́ешь
он / она́ / оно́перелива́ет
мыперелива́ем
выперелива́ете
они́перелива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переливать.

Quá khứ

Giống đực (он)перелива́л
Giống cái (она́)перелива́ла
Giống trung (оно́)перелива́ло
Số nhiều (они́)перелива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перелива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перелива́йте

Câu hỏi thường gặp

переливать nghĩa là gì?

переливать (động từ) nghĩa là rót sang, đổ sang, rót quá nhiều, đổ quá nhiều.

переливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перелива́ть (phiên âm Latinh perelivátʹ, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.