TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перелива́ться

thể chưa hoàn thành
perelivátʹsja[pʲɪrʲɪlʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перелива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перелива́ться nghĩa là tràn, trào.

Nghĩa của перелива́ться

Động từ

  1. через край Tràn [ra], trào [ra], giào [ra].
    • тк. несов.lấp lánh, óng ánh, óng a óng ánh, lóng lánh; (о звуках) — láy lại, ngân rung, ngân vang, ngân, rung, láy
    • перелива́ться все́ми света́ми ра́дугиlấp lánh (óng a óng ánh) đủ các màu sắc của cầu vồng

Cặp thể của перелива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перелива́ться

NgôiHiện tại
яперелива́юсь
тыперелива́ешься
он / она́ / оно́перелива́ется
мыперелива́емся
выперелива́етесь
они́перелива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перелива́лся
Giống cái (она́)перелива́лась
Giống trung (оно́)перелива́лось
Số nhiều (они́)перелива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перелива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перелива́йтесь

Họ từ của перелива́ться

Câu hỏi thường gặp

переливаться nghĩa là gì?

переливаться (động từ) nghĩa là tràn, trào.

переливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перелива́ться (phiên âm Latinh perelivátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.