перелива́ться
Dấu sắc trên перелива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелива́ться nghĩa là tràn, trào.
Nghĩa của перелива́ться
Động từ
- через край Tràn [ra], trào [ra], giào [ra].
- тк. несов.lấp lánh, óng ánh, óng a óng ánh, lóng lánh; (о звуках) — láy lại, ngân rung, ngân vang, ngân, rung, láy
- перелива́ться все́ми света́ми ра́дугиlấp lánh (óng a óng ánh) đủ các màu sắc của cầu vồng
Cặp thể của перелива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перелива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перелива́юсь |
| ты | перелива́ешься |
| он / она́ / оно́ | перелива́ется |
| мы | перелива́емся |
| вы | перелива́етесь |
| они́ | перелива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелива́лся |
| Giống cái (она́) | перелива́лась |
| Giống trung (оно́) | перелива́лось |
| Số nhiều (они́) | перелива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелива́йтесь |
Họ từ của перелива́ться
Câu hỏi thường gặp
переливаться nghĩa là gì?
переливаться (động từ) nghĩa là tràn, trào.
переливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелива́ться (phiên âm Latinh perelivátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.