TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перели́вы

perelívy giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перели́вы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перели́вы nghĩa là lấp lánh, óng ánh, tiếng láy, tiếng ngân rung.

Nghĩa của перели́вы

Danh từ

  1. красок [sự] lấp lánh, óng ánh, lóng lánh.
  2. звуков Tiếng láy, tiếng ngân rung.

Câu hỏi thường gặp

переливы nghĩa là gì?

переливы (danh từ) nghĩa là lấp lánh, óng ánh, tiếng láy, tiếng ngân rung.

переливы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перели́вы (phiên âm Latinh perelívy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.