TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перели́стывать

thể chưa hoàn thành
perelístyvatʹ[pʲɪrʲɪˈlʲistɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перели́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перели́стывать nghĩa là giở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua.

Nghĩa của перели́стывать

Động từ

  1. Giở sang trang, lật sang trang, giở từng trang.
  2. бегло прочитывать Đọc lướt qua.
    • перели́стывать рома́нđọc lướt qua quyển tiểu thuyết

Cặp thể của перели́стывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перели́стывать

NgôiHiện tại
яперели́стываю
тыперели́стываешь
он / она́ / оно́перели́стывает
мыперели́стываем
выперели́стываете
они́перели́стывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перелистывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перели́стывал
Giống cái (она́)перели́стывала
Giống trung (оно́)перели́стывало
Số nhiều (они́)перели́стывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перели́стывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перели́стывайте

Họ từ của перели́стывать

Câu hỏi thường gặp

перелистывать nghĩa là gì?

перелистывать (động từ) nghĩa là giở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua.

перелистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перели́стывать (phiên âm Latinh perelístyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈlʲistɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.