перелома́ть
Dấu sắc trên перелома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелома́ть nghĩa là bẻ gãy hết, bẻ gãy nhiều.
Nghĩa của перелома́ть
Động từ
- Bẻ gãy hết, bẻ gãy nhiều. + đối cách
- перелома́ть все игру́шкиbẻ gãy hết mọi thứ đồ chơi
Chia động từ перелома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перелома́ю |
| ты | перелома́ешь |
| он / она́ / оно́ | перелома́ет |
| мы | перелома́ем |
| вы | перелома́ете |
| они́ | перелома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелома́л |
| Giống cái (она́) | перелома́ла |
| Giống trung (оно́) | перелома́ло |
| Số nhiều (они́) | перелома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелома́йте |
Câu hỏi thường gặp
переломать nghĩa là gì?
переломать (động từ) nghĩa là bẻ gãy hết, bẻ gãy nhiều.
переломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелома́ть (phiên âm Latinh perelomátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.