перелома́ться
Dấu sắc trên перелома́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелома́ться nghĩa là bị gãy hết, gãy nhiều.
Nghĩa của перелома́ться
Động từ
- Bị gãy hết, gãy nhiều.
- все карандаши́ перелома́тьсяа́лисьtất cả các cây bút chì đều gãy
Chia động từ перелома́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перелома́юсь |
| ты | перелома́ешься |
| он / она́ / оно́ | перелома́ется |
| мы | перелома́емся |
| вы | перелома́етесь |
| они́ | перелома́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелома́лся |
| Giống cái (она́) | перелома́лась |
| Giống trung (оно́) | перелома́лось |
| Số nhiều (они́) | перелома́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелома́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелома́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
переломаться nghĩa là gì?
переломаться (động từ) nghĩa là bị gãy hết, gãy nhiều.
переломаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелома́ться (phiên âm Latinh perelomátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.