перело́м
Dấu sắc trên перело́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перело́м nghĩa là sự làm gãy, bẻ gãy, gãy xương.
Nghĩa của перело́м
Danh từ
- Sự làm gãy, bẻ gãy, gãy; (место) [chỗ] gãy.
- кости [sự] gãy xương.
- резкое изменение Bước ngoặt, khúc ngoặt, [sự] đột biến, thay đổi đột ngột, chuyển biến đột ngột.
- в болезни [cơn] bệnh biến, đột biến.
- вели́кий перело́м[sự] biến đổi lớn lao
- нра́вственный перело́м[sự] biến đổi đột ngột về tinh thần
Biến cách của перело́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перело́м | перело́мы |
| Sinh cách кого? чего? | перело́ма | перело́мов |
| Tặng cách кому? чему? | перело́му | перело́мам |
| Đối cách кого? что? | перело́м | перело́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | перело́мом | перело́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | перело́ме | перело́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перело́м
Câu hỏi thường gặp
перелом nghĩa là gì?
перелом (danh từ) nghĩa là sự làm gãy, bẻ gãy, gãy xương.
перелом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перело́м (phiên âm Latinh perelóm, IPA [pʲɪrʲɪˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.