TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перело́м

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perelóm[pʲɪrʲɪˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перело́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перело́м nghĩa là sự làm gãy, bẻ gãy, gãy xương.

Nghĩa của перело́м

Danh từ

  1. Sự làm gãy, bẻ gãy, gãy; (место) [chỗ] gãy.
  2. кости [sự] gãy xương.
  3. резкое изменение Bước ngoặt, khúc ngoặt, [sự] đột biến, thay đổi đột ngột, chuyển biến đột ngột.
  4. в болезни [cơn] bệnh biến, đột biến.
    • вели́кий перело́м[sự] biến đổi lớn lao
    • нра́вственный перело́м[sự] biến đổi đột ngột về tinh thần

Biến cách của перело́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перело́мперело́мы
Sinh cách кого? чего?перело́маперело́мов
Tặng cách кому? чему?перело́муперело́мам
Đối cách кого? что?перело́мперело́мы
Công cụ cách кем? чем?перело́момперело́мами
Giới cách о ком? о чём?перело́меперело́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перело́м

Câu hỏi thường gặp

перелом nghĩa là gì?

перелом (danh từ) nghĩa là sự làm gãy, bẻ gãy, gãy xương.

перелом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перело́м (phiên âm Latinh perelóm, IPA [pʲɪrʲɪˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.