перемени́ть
Dấu sắc trên перемени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемени́ть nghĩa là thay đổi, đổi thay.
Nghĩa của перемени́ть
Động từ
- Thay đổi, đổi thay, cải biến, biến đổi, thay, đổi, cải. + đối cách
- перемени́ть тему́ разгаво́раchuyển sang chuyện khác, thay đổi câu chuyện
- перемени́ть тонđổi giọng
- перемени́ть профе́ссиюđổi nghề, thay đổi nghề nghiệp
- перемени́ть кварти́руđổi nhà, thay đổi chỗ ở
- перемени́ть руба́шкуthay áo
- перемени́ть мне́ниеthay đổi ý kiến
Chia động từ перемени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переменю́ |
| ты | переме́нишь |
| он / она́ / оно́ | переме́нит |
| мы | переме́ним |
| вы | переме́ните |
| они́ | переме́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемени́л |
| Giống cái (она́) | перемени́ла |
| Giống trung (оно́) | перемени́ло |
| Số nhiều (они́) | перемени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемени́те |
Câu ví dụ với перемени́ть
- Что заставило тебя переменить мнение? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переменить nghĩa là gì?
переменить (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi thay.
переменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемени́ть (phiên âm Latinh peremenítʹ, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.