TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемени́ться

thể hoàn thành
peremenítʹsja[pʲɪrʲɪmʲɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемени́ться nghĩa là thay đổi, đổi thay.

Nghĩa của перемени́ться

Động từ

  1. Thay đổi, đổi thay; (к Д) thay đổi thái độ.
    • ве́тер перемени́тьсяи́лсяgió đã đổi chiều
    • он перемени́тьсяи́лся ко мнеcậu ta đã thay đổi thái độ đối với tôi
  2. khẩu ngữ поменяться друг с другом Đổi... cho nhau.
    • перемени́ться роля́миđổi vai cho nhau

Chia động từ перемени́ться

NgôiTương lai
япеременю́сь
тыпереме́нишься
он / она́ / оно́переме́нится
мыпереме́нимся
выпереме́нитесь
они́переме́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перемени́лся
Giống cái (она́)перемени́лась
Giống trung (оно́)перемени́лось
Số nhiều (они́)перемени́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемени́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемени́тесь

Họ từ của перемени́ться

Câu hỏi thường gặp

перемениться nghĩa là gì?

перемениться (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi thay.

перемениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемени́ться (phiên âm Latinh peremenítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.