перемени́ться
Dấu sắc trên перемени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемени́ться nghĩa là thay đổi, đổi thay.
Nghĩa của перемени́ться
Động từ
- Thay đổi, đổi thay; (к Д) thay đổi thái độ.
- ве́тер перемени́тьсяи́лсяgió đã đổi chiều
- он перемени́тьсяи́лся ко мнеcậu ta đã thay đổi thái độ đối với tôi
- khẩu ngữ поменяться друг с другом Đổi... cho nhau.
- перемени́ться роля́миđổi vai cho nhau
Chia động từ перемени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переменю́сь |
| ты | переме́нишься |
| он / она́ / оно́ | переме́нится |
| мы | переме́нимся |
| вы | переме́нитесь |
| они́ | переме́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемени́лся |
| Giống cái (она́) | перемени́лась |
| Giống trung (оно́) | перемени́лось |
| Số nhiều (они́) | перемени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемени́тесь |
Họ từ của перемени́ться
Câu hỏi thường gặp
перемениться nghĩa là gì?
перемениться (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi thay.
перемениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемени́ться (phiên âm Latinh peremenítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.