TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переме́нная

giống cáibất động vật
pereménnaja[pʲɪrʲɪˈmʲenːəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переме́нная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переме́нная nghĩa là biên sô.

Nghĩa của переме́нная

Danh từ

  1. Biên sô.

Biến cách của переме́нная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переме́ннаяпереме́нные
Sinh cách кого? чего?переме́ннойпереме́нных
Tặng cách кому? чему?переме́ннойпереме́нным
Đối cách кого? что?переме́ннуюпереме́нные
Công cụ cách кем? чем?переме́ннойпереме́нными
Giới cách о ком? о чём?переме́ннойпереме́нных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với переме́нная

  • В C и C++ крайне важны объявления переменных. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переменная nghĩa là gì?

переменная (danh từ) nghĩa là biên sô.

переменная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переме́нная (phiên âm Latinh pereménnaja, IPA [pʲɪrʲɪˈmʲenːəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.