перемести́ться
Dấu sắc trên перемести́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемести́ться nghĩa là di chuyển, chuyển di, đổi chỗ, chuyển chỗ.
Nghĩa của перемести́ться
Thể hoàn thành của перемеща́ться.
Động từ
- [Được, bị] di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, đổi chỗ, chuyển chỗ, dời chỗ, chuyển dịch.
- Đổi chỗ, chuyển chỗ.
Cặp thể của перемести́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемести́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перемещу́сь |
| ты | перемести́шься |
| он / она́ / оно́ | перемести́тся |
| мы | перемести́мся |
| вы | перемести́тесь |
| они́ | переместя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемести́лся |
| Giống cái (она́) | перемести́лась |
| Giống trung (оно́) | перемести́лось |
| Số nhiều (они́) | перемести́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемести́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемести́тесь |
Câu hỏi thường gặp
переместиться nghĩa là gì?
переместиться (động từ) nghĩa là di chuyển, chuyển di, đổi chỗ, chuyển chỗ.
переместиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемести́ться (phiên âm Latinh peremestítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.