TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переметну́ться

thể hoàn thành
peremetnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переметну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переметну́ться nghĩa là nhảy qua, chạy sang.

Nghĩa của переметну́ться

Động từ

  1. Nhảy qua, chạy sang.
    • переметну́ться на сто́рону врага́chạy sang phía quân thù, chạy theo địch, nhảy sang hàng ngũ địch

Chia động từ переметну́ться

NgôiTương lai
япереметну́сь
тыпереметнёшься
он / она́ / оно́переметнётся
мыпереметнёмся
выпереметнётесь
они́переметну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переметну́лся
Giống cái (она́)переметну́лась
Giống trung (оно́)переметну́лось
Số nhiều (они́)переметну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переметни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переметни́тесь

Câu hỏi thường gặp

переметнуться nghĩa là gì?

переметнуться (động từ) nghĩa là nhảy qua, chạy sang.

переметнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переметну́ться (phiên âm Latinh peremetnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.