TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переме́шивать

thể chưa hoàn thành
pereméšivatʹ[pʲɪrʲɪˈmʲeʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переме́шивать nghĩa là trộn, pha, đảo.

Nghĩa của переме́шивать

Động từ

  1. смешивать Trộn, pha, pha trộn, trộn lẫn, hòa lẫn.
    • переме́шиватьцеме́нт с песко́мtrộn (trộn lẫn) xi măng với cát
  2. перемещать Trộn, đảo, khuấy, quấy.
    • перемеша́ть у́гли в пе́чкеđảo (trộn) than trong lò
  3. приводить в беспорядок Đảo lộn, xáo trộn, xáo tung, xáo.
    • перемеша́ть бума́гиđảo lộn (xáo tung) giấy má

Cặp thể của переме́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переме́шивать

NgôiHiện tại
япереме́шиваю
тыпереме́шиваешь
он / она́ / оно́переме́шивает
мыпереме́шиваем
выпереме́шиваете
они́переме́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)переме́шивал
Giống cái (она́)переме́шивала
Giống trung (оно́)переме́шивало
Số nhiều (они́)переме́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переме́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переме́шивайте

Họ từ của переме́шивать

Câu hỏi thường gặp

перемешивать nghĩa là gì?

перемешивать (động từ) nghĩa là trộn, pha, đảo.

перемешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переме́шивать (phiên âm Latinh pereméšivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.