переме́шивать
Dấu sắc trên переме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переме́шивать nghĩa là trộn, pha, đảo.
Nghĩa của переме́шивать
Động từ
- смешивать Trộn, pha, pha trộn, trộn lẫn, hòa lẫn.
- переме́шиватьцеме́нт с песко́мtrộn (trộn lẫn) xi măng với cát
- перемещать Trộn, đảo, khuấy, quấy.
- перемеша́ть у́гли в пе́чкеđảo (trộn) than trong lò
- приводить в беспорядок Đảo lộn, xáo trộn, xáo tung, xáo.
- перемеша́ть бума́гиđảo lộn (xáo tung) giấy má
Cặp thể của переме́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переме́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переме́шиваю |
| ты | переме́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | переме́шивает |
| мы | переме́шиваем |
| вы | переме́шиваете |
| они́ | переме́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переме́шивал |
| Giống cái (она́) | переме́шивала |
| Giống trung (оно́) | переме́шивало |
| Số nhiều (они́) | переме́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переме́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переме́шивайте |
Họ từ của переме́шивать
Câu hỏi thường gặp
перемешивать nghĩa là gì?
перемешивать (động từ) nghĩa là trộn, pha, đảo.
перемешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переме́шивать (phiên âm Latinh pereméšivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.