TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемеща́ть

thể chưa hoàn thành
peremeščátʹ[pʲɪrʲɪmʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемеща́ть nghĩa là đổi dời, di chuyển, thuyên chuyển, chuyển dịch.

Nghĩa của перемеща́ть

Động từ

  1. Đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời... đi, chuyển... đi, thiên... đi, chuyển, thiên, di, dời.
  2. по службе Thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điều.

Cặp thể của перемеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перемеща́ть

NgôiHiện tại
яперемеща́ю
тыперемеща́ешь
он / она́ / оно́перемеща́ет
мыперемеща́ем
выперемеща́ете
они́перемеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемещать.

Quá khứ

Giống đực (он)перемеща́л
Giống cái (она́)перемеща́ла
Giống trung (оно́)перемеща́ло
Số nhiều (они́)перемеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемеща́йте

Câu hỏi thường gặp

перемещать nghĩa là gì?

перемещать (động từ) nghĩa là đổi dời, di chuyển, thuyên chuyển, chuyển dịch.

перемещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемеща́ть (phiên âm Latinh peremeščátʹ, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.