переме́шиваться
Dấu sắc trên переме́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переме́шиваться nghĩa là pha trộn, trộn lẫn, đảo lộn, xáo trộn.
Nghĩa của переме́шиваться
Động từ
- смешиваться [được, bị] pha trộn, trộn lẫn, hòa lẫn.
- перепутываться [bị] đảo lộn, xáo trộn, xáo tung, xáo lên.
- всё перемеша́лосьmọi vật bị xáo lên (bị đảo lộn, bị xáo trộn) cả
Cặp thể của переме́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переме́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переме́шиваюсь |
| ты | переме́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | переме́шивается |
| мы | переме́шиваемся |
| вы | переме́шиваетесь |
| они́ | переме́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переме́шивался |
| Giống cái (она́) | переме́шивалась |
| Giống trung (оно́) | переме́шивалось |
| Số nhiều (они́) | переме́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переме́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переме́шивайтесь |
Họ từ của переме́шиваться
Câu hỏi thường gặp
перемешиваться nghĩa là gì?
перемешиваться (động từ) nghĩa là pha trộn, trộn lẫn, đảo lộn, xáo trộn.
перемешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переме́шиваться (phiên âm Latinh pereméšivatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈmʲeʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.