TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемигну́ться

thể hoàn thành
peremignútʹsja[pʲɪrʲɪmʲɪɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемигну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемигну́ться nghĩa là nháy mắt, nháy.

Nghĩa của перемигну́ться

Nghĩa lấy theo mục перемигиваться.

Động từ

  1. Nháy mắt, nháy.

Chia động từ перемигну́ться

NgôiTương lai
яперемигну́сь
тыперемигнёшься
он / она́ / оно́перемигнётся
мыперемигнёмся
выперемигнётесь
они́перемигну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перемигну́лся
Giống cái (она́)перемигну́лась
Giống trung (оно́)перемигну́лось
Số nhiều (они́)перемигну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемигни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемигни́тесь

Câu hỏi thường gặp

перемигнуться nghĩa là gì?

перемигнуться (động từ) nghĩa là nháy mắt, nháy.

перемигнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемигну́ться (phiên âm Latinh peremignútʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.