переми́гиваться
Dấu sắc trên переми́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переми́гиваться nghĩa là nháy mắt, nháy.
Nghĩa của переми́гиваться
Động từ
- Nháy mắt, nháy. с + công cụ cách
- перемигну́ться с сосе́домnháy mắt cho ông bạn láng giềng, nháy cho người bên cạnh
Cặp thể của переми́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переми́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переми́гиваюсь |
| ты | переми́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | переми́гивается |
| мы | переми́гиваемся |
| вы | переми́гиваетесь |
| они́ | переми́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемигиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переми́гивался |
| Giống cái (она́) | переми́гивалась |
| Giống trung (оно́) | переми́гивалось |
| Số nhiều (они́) | переми́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переми́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переми́гивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перемигиваться nghĩa là gì?
перемигиваться (động từ) nghĩa là nháy mắt, nháy.
перемигиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переми́гиваться (phiên âm Latinh peremígivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.