TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переми́гиваться

thể chưa hoàn thành
peremígivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переми́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переми́гиваться nghĩa là nháy mắt, nháy.

Nghĩa của переми́гиваться

Động từ

  1. Nháy mắt, nháy. с + công cụ cách
    • перемигну́ться с сосе́домnháy mắt cho ông bạn láng giềng, nháy cho người bên cạnh

Cặp thể của переми́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переми́гиваться

NgôiHiện tại
япереми́гиваюсь
тыпереми́гиваешься
он / она́ / оно́переми́гивается
мыпереми́гиваемся
выпереми́гиваетесь
они́переми́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемигиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)переми́гивался
Giống cái (она́)переми́гивалась
Giống trung (оно́)переми́гивалось
Số nhiều (они́)переми́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переми́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переми́гивайтесь

Câu hỏi thường gặp

перемигиваться nghĩa là gì?

перемигиваться (động từ) nghĩa là nháy mắt, nháy.

перемигиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переми́гиваться (phiên âm Latinh peremígivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.