перемоло́ться
Dấu sắc trên перемоло́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемоло́ться nghĩa là xay thành bột.
Nghĩa của перемоло́ться
Thể hoàn thành của перема́лываться.
Động từ
- Xay thành bột.
Cặp thể của перемоло́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемоло́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перемелю́сь |
| ты | переме́лешься |
| он / она́ / оно́ | переме́лется |
| мы | переме́лемся |
| вы | переме́летесь |
| они́ | переме́лются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемоло́лся |
| Giống cái (она́) | перемоло́лась |
| Giống trung (оно́) | перемоло́лось |
| Số nhiều (они́) | перемоло́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемели́тесь |
Câu hỏi thường gặp
перемолоться nghĩa là gì?
перемолоться (động từ) nghĩa là xay thành bột.
перемолоться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемоло́ться (phiên âm Latinh peremolótʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.