перемога́ть
Dấu sắc trên перемога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемога́ть nghĩa là khắc phục, cố nén.
Nghĩa của перемога́ть
Động từ
- khẩu ngữ Khắc phục, cố nén, cố thắng. + đối cách
- перемога́ть боле́зньcố thắng cơn bệnh
- перемога́ть себя́đánh bạo
Cặp thể của перемога́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемога́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перемога́ю |
| ты | перемога́ешь |
| он / она́ / оно́ | перемога́ет |
| мы | перемога́ем |
| вы | перемога́ете |
| они́ | перемога́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемогать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемога́л |
| Giống cái (она́) | перемога́ла |
| Giống trung (оно́) | перемога́ло |
| Số nhiều (они́) | перемога́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемога́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемога́йте |
Câu hỏi thường gặp
перемогать nghĩa là gì?
перемогать (động từ) nghĩa là khắc phục, cố nén.
перемогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемога́ть (phiên âm Latinh peremogátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.