TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенапряже́ние

giống trungbất động vật
perenaprjažénije[pʲɪrʲɪnəprʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенапряже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенапряже́ние nghĩa là sự căng quá, căng thẳng quá.

Nghĩa của перенапряже́ние

Danh từ

  1. Sự căng quá, căng thẳng quá.
  2. điện [sự] quá thế hiệu,, quá ứng suất, quá áp, quá điện áp.

Biến cách của перенапряже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перенапряже́ниеперенапряже́ния
Sinh cách кого? чего?перенапряже́нияперенапряже́ний
Tặng cách кому? чему?перенапряже́ниюперенапряже́ниям
Đối cách кого? что?перенапряже́ниеперенапряже́ния
Công cụ cách кем? чем?перенапряже́ниемперенапряже́ниями
Giới cách о ком? о чём?перенапряже́нииперенапряже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перенапряже́ние

Câu hỏi thường gặp

перенапряжение nghĩa là gì?

перенапряжение (danh từ) nghĩa là sự căng quá, căng thẳng quá.

перенапряжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенапряже́ние (phiên âm Latinh perenaprjažénije, IPA [pʲɪrʲɪnəprʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.