TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемы́чка

giống cáibất động vật
peremýčka[pʲɪrʲɪˈmɨt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемы́чка nghĩa là cái thanh ngang.

Nghĩa của перемы́чка

Danh từ

  1. Cái thanh ngang; (оконной рамы) [cái] mi cửa; (водонепроницаемая) đê bối, đê quai, đê quai vạc, đê tạm.

Biến cách của перемы́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перемы́чкаперемы́чки
Sinh cách кого? чего?перемы́чкиперемы́чек
Tặng cách кому? чему?перемы́чкеперемы́чкам
Đối cách кого? что?перемы́чкуперемы́чки
Công cụ cách кем? чем?перемы́чкойперемы́чками
Giới cách о ком? о чём?перемы́чкеперемы́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перемычка nghĩa là gì?

перемычка (danh từ) nghĩa là cái thanh ngang.

перемычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемы́чка (phiên âm Latinh peremýčka, IPA [pʲɪrʲɪˈmɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.