перемы́чка
Dấu sắc trên перемы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемы́чка nghĩa là cái thanh ngang.
Nghĩa của перемы́чка
Danh từ
- Cái thanh ngang; (оконной рамы) [cái] mi cửa; (водонепроницаемая) đê bối, đê quai, đê quai vạc, đê tạm.
Biến cách của перемы́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перемы́чка | перемы́чки |
| Sinh cách кого? чего? | перемы́чки | перемы́чек |
| Tặng cách кому? чему? | перемы́чке | перемы́чкам |
| Đối cách кого? что? | перемы́чку | перемы́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | перемы́чкой | перемы́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | перемы́чке | перемы́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перемычка nghĩa là gì?
перемычка (danh từ) nghĩa là cái thanh ngang.
перемычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемы́чка (phiên âm Latinh peremýčka, IPA [pʲɪrʲɪˈmɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.