TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенапря́чь

thể hoàn thành
perenaprjáčʹ[pʲɪrʲɪnɐˈprʲæt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенапря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенапря́чь nghĩa là làm căng quá, làm căng thẳng quá.

Nghĩa của перенапря́чь

Thể hoàn thành của перенапряга́ть.

Động từ

  1. Làm... căng quá, làm... căng thẳng quá.

Cặp thể của перенапря́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перенапря́чь

NgôiTương lai
яперенапрягу́
тыперенапряжёшь
он / она́ / оно́перенапряжёт
мыперенапряжём
выперенапряжёте
они́перенапрягу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перенапря́г
Giống cái (она́)перенапрягла́
Giống trung (оно́)перенапрягло́
Số nhiều (они́)перенапрягли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перенапряги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перенапряги́те

Câu hỏi thường gặp

перенапрячь nghĩa là gì?

перенапрячь (động từ) nghĩa là làm căng quá, làm căng thẳng quá.

перенапрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенапря́чь (phiên âm Latinh perenaprjáčʹ, IPA [pʲɪrʲɪnɐˈprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.