перенапря́чь
Dấu sắc trên перенапря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перенапря́чь nghĩa là làm căng quá, làm căng thẳng quá.
Nghĩa của перенапря́чь
Thể hoàn thành của перенапряга́ть.
Động từ
- Làm... căng quá, làm... căng thẳng quá.
Cặp thể của перенапря́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перенапря́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перенапрягу́ |
| ты | перенапряжёшь |
| он / она́ / оно́ | перенапряжёт |
| мы | перенапряжём |
| вы | перенапряжёте |
| они́ | перенапрягу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перенапря́г |
| Giống cái (она́) | перенапрягла́ |
| Giống trung (оно́) | перенапрягло́ |
| Số nhiều (они́) | перенапрягли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перенапряги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перенапряги́те |
Câu hỏi thường gặp
перенапрячь nghĩa là gì?
перенапрячь (động từ) nghĩa là làm căng quá, làm căng thẳng quá.
перенапрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перенапря́чь (phiên âm Latinh perenaprjáčʹ, IPA [pʲɪrʲɪnɐˈprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.