TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенаселе́ние

giống trungbất động vật
perenaselénije[pʲɪrʲɪnəsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенаселе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенаселе́ние nghĩa là nhân khẩu thừa, nhân mãn.

Nghĩa của перенаселе́ние

Danh từ

  1. [Nạn, tình trạng] nhân khẩu thừa, nhân mãn.

Biến cách của перенаселе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перенаселе́ниеперенаселе́ния
Sinh cách кого? чего?перенаселе́нияперенаселе́ний
Tặng cách кому? чему?перенаселе́ниюперенаселе́ниям
Đối cách кого? что?перенаселе́ниеперенаселе́ния
Công cụ cách кем? чем?перенаселе́ниемперенаселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?перенаселе́нииперенаселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перенаселение nghĩa là gì?

перенаселение (danh từ) nghĩa là nhân khẩu thừa, nhân mãn.

перенаселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенаселе́ние (phiên âm Latinh perenaselénije, IPA [pʲɪrʲɪnəsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.