TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перено́сица

giống cáibất động vật
perenósica[pʲɪrʲɪˈnosʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перено́сица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перено́сица nghĩa là gốc mũi.

Nghĩa của перено́сица

Danh từ

  1. Gốc mũi.

Biến cách của перено́сица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перено́сицаперено́сицы
Sinh cách кого? чего?перено́сицыперено́сиц
Tặng cách кому? чему?перено́сицеперено́сицам
Đối cách кого? что?перено́сицуперено́сицы
Công cụ cách кем? чем?перено́сицейперено́сицами
Giới cách о ком? о чём?перено́сицеперено́сицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переносица nghĩa là gì?

переносица (danh từ) nghĩa là gốc mũi.

переносица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перено́сица (phiên âm Latinh perenósica, IPA [pʲɪrʲɪˈnosʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.