TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переноси́ться

thể chưa hoàn thành
perenosítʹsja[pʲɪrʲɪnɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переноси́ться nghĩa là phóng nhanh, lao vút.

Nghĩa của переноси́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ стремительно двигаться Phóng nhanh, lao vút, vút nhanh, phi nhanh,, bay vút, chạy vèo vèo, chạy vụt.
    • перен.(мысленно) tưởng tượng, hình dung; (в прошлое) — hồi tưởng lại, nhớ lại

Cặp thể của переноси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переноси́ться

NgôiHiện tại
япереношу́сь
тыперено́сишься
он / она́ / оно́перено́сится
мыперено́симся
выперено́ситесь
они́перено́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переноситься.

Quá khứ

Giống đực (он)переноси́лся
Giống cái (она́)переноси́лась
Giống trung (оно́)переноси́лось
Số nhiều (они́)переноси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переноси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переноси́тесь

Họ từ của переноси́ться

Câu hỏi thường gặp

переноситься nghĩa là gì?

переноситься (động từ) nghĩa là phóng nhanh, lao vút.

переноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переноси́ться (phiên âm Latinh perenosítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪnɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.