переноси́ться
Dấu sắc trên переноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переноси́ться nghĩa là phóng nhanh, lao vút.
Nghĩa của переноси́ться
Động từ
- khẩu ngữ стремительно двигаться Phóng nhanh, lao vút, vút nhanh, phi nhanh,, bay vút, chạy vèo vèo, chạy vụt.
- перен.(мысленно) tưởng tượng, hình dung; (в прошлое) — hồi tưởng lại, nhớ lại
Cặp thể của переноси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переноси́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переношу́сь |
| ты | перено́сишься |
| он / она́ / оно́ | перено́сится |
| мы | перено́симся |
| вы | перено́ситесь |
| они́ | перено́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переноситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переноси́лся |
| Giống cái (она́) | переноси́лась |
| Giống trung (оно́) | переноси́лось |
| Số nhiều (они́) | переноси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переноси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переноси́тесь |
Họ từ của переноси́ться
Câu hỏi thường gặp
переноситься nghĩa là gì?
переноситься (động từ) nghĩa là phóng nhanh, lao vút.
переноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переноси́ться (phiên âm Latinh perenosítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪnɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.