TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перено́счик

giống đựcđộng vật
perenósčik[pʲɪrʲɪˈnoɕt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перено́счик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перено́счик nghĩa là người mang, người chuyển, vật truyền bệnh.

Nghĩa của перено́счик

Danh từ

  1. человек Người mang, người chuyển, người chuyền.
  2. насекомое, животное Vật truyền bệnh.
    • кома́р- перено́счикмаляри́иmuỗi là vật truyền bệnh sốt rét

Biến cách của перено́счик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перено́счикперено́счики
Sinh cách кого? чего?перено́счикаперено́счиков
Tặng cách кому? чему?перено́счикуперено́счикам
Đối cách кого? что?перено́счикаперено́счиков
Công cụ cách кем? чем?перено́счикомперено́счиками
Giới cách о ком? о чём?перено́счикеперено́счиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перено́счик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

переносчик nghĩa là gì?

переносчик (danh từ) nghĩa là người mang, người chuyển, vật truyền bệnh.

переносчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перено́счик (phiên âm Latinh perenósčik, IPA [pʲɪrʲɪˈnoɕt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.