TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переня́ть

thể hoàn thành
perenjátʹ[pʲɪrʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переня́ть nghĩa là noi theo, làm theo.

Nghĩa của переня́ть

Thể hoàn thành của перенима́ть.

Động từ

  1. Noi theo, làm theo, noi gương, bắt chước, học lỏm, tiếp thụ, hấp thụ.

Cặp thể của переня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переня́ть

NgôiTương lai
яперейму́
тыпереймёшь
он / она́ / оно́переймёт
мыпереймём
выпереймёте
они́перейму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пе́ренял
Giống cái (она́)переняла́
Giống trung (оно́)пе́реняло
Số nhiều (они́)пе́реняли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перейми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перейми́те

Câu hỏi thường gặp

перенять nghĩa là gì?

перенять (động từ) nghĩa là noi theo, làm theo.

перенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переня́ть (phiên âm Latinh perenjátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.