переня́ть
Dấu sắc trên переня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переня́ть nghĩa là noi theo, làm theo.
Nghĩa của переня́ть
Thể hoàn thành của перенима́ть.
Động từ
- Noi theo, làm theo, noi gương, bắt chước, học lỏm, tiếp thụ, hấp thụ.
Cặp thể của переня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перейму́ |
| ты | переймёшь |
| он / она́ / оно́ | переймёт |
| мы | переймём |
| вы | переймёте |
| они́ | перейму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пе́ренял |
| Giống cái (она́) | переняла́ |
| Giống trung (оно́) | пе́реняло |
| Số nhiều (они́) | пе́реняли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перейми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перейми́те |
Câu hỏi thường gặp
перенять nghĩa là gì?
перенять (động từ) nghĩa là noi theo, làm theo.
перенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переня́ть (phiên âm Latinh perenjátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.