TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переобору́дование

giống trungbất động vật
pereoborúdovanije[pʲɪrʲɪəbɐˈrudəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переобору́дование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переобору́дование nghĩa là sự trang bị lại, thiết bị lại.

Nghĩa của переобору́дование

Danh từ

  1. Sự trang bị lại, thiết bị lại.

Biến cách của переобору́дование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переобору́дованиепереобору́дования
Sinh cách кого? чего?переобору́дованияпереобору́дований
Tặng cách кому? чему?переобору́дованиюпереобору́дованиям
Đối cách кого? что?переобору́дованиепереобору́дования
Công cụ cách кем? чем?переобору́дованиемпереобору́дованиями
Giới cách о ком? о чём?переобору́дованиипереобору́дованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переоборудование nghĩa là gì?

переоборудование (danh từ) nghĩa là sự trang bị lại, thiết bị lại.

переоборудование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переобору́дование (phiên âm Latinh pereoborúdovanije, IPA [pʲɪrʲɪəbɐˈrudəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.