TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переобору́довать

hai thể
pereoborúdovatʹ[pʲɪrʲɪəbɐˈrudəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переобору́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переобору́довать nghĩa là trang bị lại, thiết bị lại.

Nghĩa của переобору́довать

Động từ

  1. Trang bị lại, thiết bị lại.

Chia động từ переобору́довать

NgôiHiện tạiTương lai
япереобору́дуюпереобору́дую
тыпереобору́дуешьпереобору́дуешь
он / она́ / оно́переобору́дуетпереобору́дует
мыпереобору́дуемпереобору́дуем
выпереобору́дуетепереобору́дуете
они́переобору́дуютпереобору́дуют

Quá khứ

Giống đực (он)переобору́довал
Giống cái (она́)переобору́довала
Giống trung (оно́)переобору́довало
Số nhiều (они́)переобору́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переобору́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переобору́дуйте

Câu hỏi thường gặp

переоборудовать nghĩa là gì?

переоборудовать (động từ) nghĩa là trang bị lại, thiết bị lại.

переоборудовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переобору́довать (phiên âm Latinh pereoborúdovatʹ, IPA [pʲɪrʲɪəbɐˈrudəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.