TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переобуть

thể hoàn thành
pereobutʹ giọng máy của trình duyệt

переобуть nghĩa là đi giày khác, đổi giày.

Nghĩa của переобуть

Nghĩa lấy theo mục переобувать.

Động từ

  1. Đi giày khác, đổi giày, thay giày.

Câu hỏi thường gặp

переобуть nghĩa là gì?

переобуть (động từ) nghĩa là đi giày khác, đổi giày.

переобуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переобуть (phiên âm Latinh pereobutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.