переодева́ть
Dấu sắc trên переодева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переодева́ть nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
Nghĩa của переодева́ть
Động từ
- Mặc quần áo khác, thay quần áo khác.
- переодева́ть ребёнкаmặc quần áo khác (thay quần áo khác) cho trẻ con
- переодева́ть пла́тье(khẩu ngữ) thay áo; dài, mặc áo dài khác
- В Т, в В; с целью маскировки Hóa trang, cải trang, giả trang, trá hình.
Cặp thể của переодева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переодева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переодева́ю |
| ты | переодева́ешь |
| он / она́ / оно́ | переодева́ет |
| мы | переодева́ем |
| вы | переодева́ете |
| они́ | переодева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переодевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переодева́л |
| Giống cái (она́) | переодева́ла |
| Giống trung (оно́) | переодева́ло |
| Số nhiều (они́) | переодева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переодева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переодева́йте |
Họ từ của переодева́ть
Câu hỏi thường gặp
переодевать nghĩa là gì?
переодевать (động từ) nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
переодевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переодева́ть (phiên âm Latinh pereodevátʹ, IPA [pʲɪrʲɪədʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.