TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переосвиде́тельствование

giống trungbất động vật
pereosvidételʹstvovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переосвиде́тельствование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переосвиде́тельствование nghĩa là sự giám định lại, khám lại.

Nghĩa của переосвиде́тельствование

Danh từ

  1. Sự giám định lại, khám lại, kiểm tra lại.

Biến cách của переосвиде́тельствование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переосвиде́тельствованиепереосвиде́тельствования
Sinh cách кого? чего?переосвиде́тельствованияпереосвиде́тельствований
Tặng cách кому? чему?переосвиде́тельствованиюпереосвиде́тельствованиям
Đối cách кого? что?переосвиде́тельствованиепереосвиде́тельствования
Công cụ cách кем? чем?переосвиде́тельствованиемпереосвиде́тельствованиями
Giới cách о ком? о чём?переосвиде́тельствованиипереосвиде́тельствованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переосвидетельствование nghĩa là gì?

переосвидетельствование (danh từ) nghĩa là sự giám định lại, khám lại.

переосвидетельствование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переосвиде́тельствование (phiên âm Latinh pereosvidételʹstvovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.